tận mắt

tận mắt

Tôi đã tận mắt nhìn thấy con chim làm tổ trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Bằng chính mắt mình: "tận mắt" chỉ việc nhìn thấy hoặc chứng kiến một điều đó một cách trực tiếp, không qua trung gian hay lời kể lại. Từ này nhấn mạnh tính xác thực trực quan của hành động nhìn.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nhìn thấy vụ tai nạn bằng chính mắt mình, không qua lời kể của người khác.)
  • ( ấy mong muốn được nhìn con voi một cách trực tiếp, không qua hình ảnh hay video.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tận mắt thấy": kết hợp với động từ "thấy" để nhấn mạnh trải nghiệm thị giác cá nhân.

    • Sau bao năm học qua sách vở, cuối cùng anh đã tận mắt thấy Kim Tự Tháp. (Anh đã nhìn thấy Kim Tự Tháp bằng chính mắt mình sau thời gian dài chỉ học qua sách vở.)
  • "tận mắt chứng kiến": dùng khi mô tả việc chứng kiến một sự kiện quan trọng hoặc đáng nhớ.

    • Hàng nghìn người đã tận mắt chứng kiến màn trình diễn pháo hoa. (Họ đã nhìn thấy trực tiếp màn trình diễn pháo hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mắt thấy (cụm từ): cũng chỉ việc nhìn thấy trực tiếp, nhưng thường dùng trong văn nói.

    • Mắt thấy tai nghe mới thật. (Nhìn thấy nghe thấy trực tiếp mới đáng tin.)
  • Tận tai (trạng từ): chỉ việc nghe thấy trực tiếp bằng taitương tự như "tận mắt" nhưng dùng cho thính giác.

    • Tôi đã tận tai nghe lời thú tội của hắn. (Tôi đã nghe trực tiếp lời thú tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Trực tiếp: không qua trung gian.
  • Chính mắt: nhấn mạnh tính chủ quan cá nhân của hành động nhìn.
Thành ngữ liên quan
  • Tận mắt thấy, tận tai nghe: nhìn thấy nghe thấy trực tiếp, thường dùng để khẳng định độ tin cậy của thông tin.
    • Chỉ tận mắt thấy, tận tai nghe mới tin được chuyện này. (Chỉ khi trực tiếp chứng kiến mới có thể tin vào điều đó.)

Từ chứa "tận mắt"